TIN TỨC
Danh mục
Bài viết mới nhất

Quy trình vận hành shop mỹ phẩm từ nhập hàng đến bán hàng

-30/06/2026

Một shop mỹ phẩm có thể gặp tình trạng hết son bán chạy, giao nhầm shade hoặc tồn kho không khớp dù doanh số vẫn tốt. Nguyên nhân thường xuất phát từ quy trình quản lý chưa thống nhất giữa các khâu nhập hàng, bán hàng và kiểm kho.

Vì vậy, shop nên xây dựng quy trình vận hành xuyên suốt từ nhập hàng, quản lý kho, định giá, bán hàng tại quầy và online đến chốt ca, đối soát và báo cáo. Điều này giúp mỗi sản phẩm được theo dõi rõ ràng, hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý.

Quy trình vận hành shop mỹ phẩm từ nhập hàng đến bán hàng

1. Quy trình vận hành shop mỹ phẩm gồm những khâu nào?

Một quy trình cơ bản có thể được mô tả theo luồng sau:

Chuẩn hóa danh mục → Lập kế hoạch nhập → Nhận và kiểm hàng → Nhập kho → Thiết lập giá bán → Bán tại quầy và online → Xử lý phát sinh → Chốt ca, kiểm kho và xem báo cáo.

Các bước này có quan hệ trực tiếp với nhau. Danh mục sản phẩm thiếu thống nhất sẽ dẫn đến nhập sai mã. Nhập kho sai làm số lượng tồn thiếu tin cậy. Tồn kho sai tiếp tục gây ra tình trạng nhận đơn khi thực tế đã hết hàng.

Shop nên quy định rõ ba yếu tố cho từng công đoạn:

  • Người thực hiện: Chủ shop, quản lý, nhân viên kho hay nhân viên bán hàng.
  • Dữ liệu phải ghi nhận: Mã sản phẩm, số lượng, giá nhập, giá bán, lô hàng hoặc trạng thái đơn.
  • Kết quả phải đối soát: Hàng thực nhận, phiếu nhập, thanh toán, số lượng xuất kho hoặc bàn giao ca.
8 bước trong quy trình vận hành shop mỹ phẩm
8 bước trong quy trình vận hành shop mỹ phẩm

Với shop nhỏ, một người có thể đảm nhiệm nhiều vai trò. Tuy nhiên, các bước vẫn phải được tách rõ. Người nhận hàng cần hoàn tất kiểm đếm trước khi nhập kho; nhân viên bán hàng cần hoàn tất đơn trước khi giao sản phẩm; người chốt ca cần đối chiếu cả tiền, đơn hàng và hàng hóa phát sinh.

2. 8 bước quy trình vận hành shop mỹ phẩm đơn giản

2.1. Chuẩn hóa danh mục trước khi nhập hàng

Sai lầm phổ biến của shop mới là nhập sản phẩm theo đúng tên nhà cung cấp gửi về. Cùng một mặt hàng có thể được ghi theo nhiều cách khác nhau, khiến danh mục xuất hiện mã trùng hoặc tên hàng khó tìm kiếm.

Trước khi nhập hàng, shop nên thống nhất cấu trúc danh mục gồm:

  • Nhóm hàng: chăm sóc da, trang điểm, chăm sóc tóc, chăm sóc cơ thể.
  • Thương hiệu.
  • Dòng sản phẩm.
  • Tên sản phẩm.
  • Dung tích hoặc trọng lượng.
  • Màu sắc, shade hoặc phiên bản.
  • Đơn vị tính.
  • Mã nội bộ hoặc SKU.
  • Mã vạch của nhà sản xuất nếu có.

Mỗi biến thể có khả năng bán và tồn kho riêng nên được quản lý thành một mã riêng. Chẳng hạn, son màu đỏ đất và son màu hồng nude cùng một dòng vẫn cần hai mã hàng. Nếu nhập chung, nhân viên khó biết màu nào đang bán nhanh và màu nào còn nằm nhiều trong kho.

Tên sản phẩm cũng cần theo một quy ước nhất quán. Shop có thể dùng cấu trúc:

Thương hiệu - Dòng sản phẩm - Loại sản phẩm - Shade - Dung tích

Ví dụ: ABC - Velvet Lip - Son kem - M05 - 4 ml.

Chuẩn hóa danh mục mỹ phẩm theo thương hiệu shade và dung tích
Chuẩn hóa danh mục mỹ phẩm theo thương hiệu shade và dung tích

Cách đặt tên này giúp nhân viên tìm sản phẩm nhanh hơn khi tư vấn, nhập kho hoặc xử lý đơn. Shop đang sử dụng bảng tính có thể tham khảo cách xây dựng file Excel quản lý danh mục sản phẩm mỹ phẩm để xác định những trường dữ liệu cần theo dõi.

Trước khi tạo mã mới, nhân viên cần tìm theo thương hiệu, dòng, dung tích và biến thể. Quy định này giúp hạn chế trường hợp một sản phẩm được tạo hai lần chỉ vì tên viết khác nhau.

2.2. Lập kế hoạch nhập hàng theo tồn kho và tốc độ bán

Nhập hàng theo cảm tính thường dẫn đến hai tình trạng trái ngược: sản phẩm bán nhanh liên tục hết hàng, còn sản phẩm bán chậm chiếm vốn và diện tích kho.

Trước mỗi đợt nhập, shop nên chia sản phẩm thành bốn nhóm:

Nhóm sản phẩm Cách xử lý
Bán nhanh, tồn thấp Ưu tiên đặt bổ sung
Bán nhanh, tồn đủ Theo dõi và nhập theo chu kỳ
Bán chậm, tồn thấp Chỉ nhập khi có nhu cầu rõ
Bán chậm, tồn cao Tạm dừng nhập, cân nhắc combo hoặc khuyến mại

Số lượng đề xuất nhập nên dựa trên ba dữ liệu:

  1. Số lượng đã bán trong một khoảng thời gian phù hợp.
  2. Tồn kho thực tế có thể bán.
  3. Thời gian nhà cung cấp giao hàng.

Ví dụ, một loại sữa rửa mặt bán trung bình 20 chai mỗi tuần, trong kho còn 8 chai và nhà cung cấp cần 5 ngày giao hàng. Shop cần đặt hàng trước khi lượng tồn giảm xuống dưới nhu cầu dự kiến trong thời gian chờ hàng.

Khi kiểm tra tồn, cần loại riêng:

  • Hàng đã được giữ cho đơn online.
  • Hàng lỗi hoặc đang chờ trả nhà cung cấp.
  • Hàng dùng làm tester.
  • Quà tặng không bán.
  • Sản phẩm cận hạn cần xử lý.

Nếu cộng toàn bộ các nhóm này vào tồn có thể bán, kế hoạch nhập sẽ bị sai. Người đề xuất nhập hàng cũng nên ghi rõ căn cứ số lượng thay vì chỉ gửi danh sách sản phẩm. Chủ shop sẽ dễ nhận ra trường hợp nhập quá nhiều vì chiết khấu hoặc chương trình từ nhà cung cấp.

Nhập hàng theo cảm tính dễ khiến shop thiếu những shade bán chạy nhưng lại tồn nhiều sản phẩm ít khách hỏi.

Nhanh.POS giúp shop theo dõi tồn kho và dữ liệu bán theo từng mã sản phẩm, hỗ trợ chủ shop nhận biết:

  • Sản phẩm nào đang bán nhanh
  • Shade hoặc dung tích nào sắp hết
  • Mặt hàng nào tồn lâu
  • Nhóm hàng nào cần ưu tiên nhập thêm

Dùng thử miễn phí

2.3. Nhận hàng và kiểm tra trước khi ký nhận

Khi hàng về, shop không nên chuyển ngay lên kệ. Nhân viên cần kiểm tra hàng thực nhận với đơn đặt, phiếu giao và chứng từ đi kèm.

Quy trình kiểm hàng nên gồm:

  1. Kiểm tra số kiện và tình trạng bao bì bên ngoài.
  2. Đếm số lượng theo từng mã sản phẩm.
  3. Đối chiếu shade, dung tích và phiên bản.
  4. Kiểm tra seal, tem nhãn, hộp móp hoặc sản phẩm rò rỉ.
  5. Ghi nhận lô hàng, ngày sản xuất và hạn sử dụng khi shop có nhu cầu quản lý.
  6. Đối chiếu giá nhập, chiết khấu và hàng tặng.
  7. Chụp ảnh hoặc lập biên bản nếu có chênh lệch.
Kiểm tra hàng mỹ phẩm trước khi ký nhận
Kiểm tra hàng mỹ phẩm trước khi ký nhận

Ví dụ, phiếu giao ghi 12 hộp phấn cùng dòng nhưng thực tế có 10 hộp màu sáng và 2 hộp màu trung bình. Nếu nhân viên chỉ đếm tổng số hộp mà không kiểm biến thể, tồn kho từng màu sẽ sai ngay từ ngày đầu.

Hàng lỗi, thiếu seal hoặc sai sản phẩm cần được đặt tại khu vực chờ xử lý. Không nhập chung vào kho bán được rồi ghi chú sau, vì nhân viên khác có thể vô tình mang hàng ra quầy.

Điểm kiểm soát: Chỉ ký xác nhận đã nhận đủ sau khi hoàn thành kiểm đếm. Với đơn hàng lớn, shop cần thống nhất trước với nhà cung cấp về thời gian và hình thức xác nhận chênh lệch.

2.4. Nhập kho, dán mã và sắp xếp hàng

Sau khi kiểm hàng, nhân viên tạo phiếu nhập theo đúng số lượng thực nhận. Phiếu nhập nên có:

  • Nhà cung cấp.
  • Ngày nhập.
  • Mã sản phẩm.
  • Số lượng.
  • Giá nhập.
  • Chiết khấu hoặc chi phí liên quan nếu shop có theo dõi.
  • Kho hoặc vị trí nhận hàng.
  • Người lập và người xác nhận.

Với sản phẩm chưa có mã vạch phù hợp để sử dụng tại shop, cửa hàng có thể tạo mã nội bộ và in tem dán. Tem cần nằm ở vị trí dễ quét nhưng không che thành phần, hướng dẫn sử dụng, hạn dùng hoặc thông tin quan trọng trên bao bì.

Việc áp dụng quản lý kho bằng mã vạch có thể hỗ trợ nhân viên nhận diện sản phẩm trong các bước nhập kho, xuất hàng và kiểm đếm. Tuy nhiên, mã vạch chỉ phát huy tác dụng khi mỗi mã được gắn đúng với một sản phẩm hoặc biến thể.

Khi sắp xếp kho, shop nên:

  • Chia khu vực theo nhóm hàng hoặc thương hiệu.
  • Gắn mã cho từng kệ hoặc ngăn.
  • Tách hàng bán, tester, quà tặng và hàng lỗi.
  • Đặt sản phẩm có hạn gần ở vị trí được ưu tiên lấy trước.
  • Bảo quản sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nhập kho dán mã và sắp xếp hàng mỹ phẩm
Nhập kho dán mã và sắp xếp hàng mỹ phẩm

Ví dụ, thay vì để toàn bộ son trong một thùng, shop có thể chia theo thương hiệu, dòng và shade. Khi đơn online phát sinh, nhân viên tìm đúng vị trí thay vì mở từng hộp để đối chiếu.

Số lượng trên phiếu nhập phải bằng số lượng đã được xếp vào đúng khu vực. Không nên hoàn tất phiếu nhập 50 sản phẩm khi vẫn còn 5 sản phẩm để tạm tại quầy và chưa xác định vị trí.

2.5. Thiết lập giá bán, combo và chương trình khuyến mại

Giá bán cần được thiết lập trước khi sản phẩm xuất hiện trên quầy hoặc kênh online. Nhân viên không nên tự nhớ giá hoặc tra lại tin nhắn của chủ shop mỗi khi khách hỏi.

Hồ sơ giá nên xác định:

  • Giá bán niêm yết.
  • Giá bán theo kênh nếu shop áp dụng chính sách khác nhau.
  • Thời gian bắt đầu và kết thúc chương trình.
  • Điều kiện áp dụng.
  • Sản phẩm được hoặc không được hưởng ưu đãi.
  • Quy tắc kết hợp nhiều chương trình.

Với combo, cần làm rõ combo là một gói hàng có mã riêng hay chỉ là cách gom nhiều sản phẩm trên cùng đơn. Nếu tạo “combo chăm sóc da” gồm ba sản phẩm, mỗi sản phẩm thành phần vẫn cần được trừ tồn đúng số lượng.

Hàng tặng cũng cần có mã và số lượng riêng. Ví dụ, chương trình mua kem chống nắng tặng túi mini sẽ phát sinh hai dòng hàng: một sản phẩm bán và một quà tặng. Nếu chỉ ghi chú “đã tặng túi”, cuối chương trình shop khó biết đã xuất bao nhiêu quà và còn bao nhiêu.

Trước khi chạy khuyến mại, nên tạo một đơn thử để kiểm tra:

  • Giá sau giảm.
  • Điều kiện số lượng hoặc giá trị đơn.
  • Sản phẩm tặng kèm.
  • Số lượng tồn bị trừ.
  • Cách thể hiện trên chứng từ bán hàng.
Thiết lập giá combo và chương trình khuyến mại mỹ phẩm
Thiết lập giá combo và chương trình khuyến mại mỹ phẩm

Mọi thay đổi giá cần có người phê duyệt và thời điểm áp dụng rõ ràng. Tránh sửa trực tiếp giá niêm yết để xử lý một khách hàng cụ thể, vì giá mới có thể tiếp tục được dùng cho các giao dịch sau.

2.6. Quy trình bán mỹ phẩm tại quầy và trên kênh online

Dù bán tại quầy hay online, mỗi giao dịch đều cần đi qua bốn trạng thái cơ bản:

Xác định đúng sản phẩm → Kiểm tra tồn và giá → Ghi nhận thanh toán → Cập nhật trạng thái hoàn tất.

2.6.1. Bán mỹ phẩm tại quầy

Quy trình bán tại quầy có thể thực hiện theo các bước:

  1. Tiếp nhận nhu cầu của khách.
  2. Xác định đúng sản phẩm, shade và dung tích.
  3. Kiểm tra tồn trước khi cam kết.
  4. Quét mã hoặc chọn đúng sản phẩm trên màn hình bán hàng.
  5. Kiểm tra giá, combo, điểm hoặc ưu đãi.
  6. Xác nhận phương thức thanh toán.
  7. Giao sản phẩm và chứng từ cho khách.
  8. Hoàn tất đơn trên hệ thống hoặc sổ theo dõi.

Đặc thù của shop mỹ phẩm là nhân viên thường lấy nhiều sản phẩm ra để khách thử hoặc so sánh. Trước khi thanh toán, cần đối chiếu sản phẩm khách chọn với sản phẩm đã ghi trên đơn.

Ví dụ, khách thử hai shade phấn và chọn shade 21. Nhân viên phải quét hộp shade 21 thực tế, không chọn lại sản phẩm theo trí nhớ. Chỉ một lần chọn nhầm shade trên đơn cũng làm tồn của cả hai mã bị lệch.

Cuối giao dịch, nhân viên cần đặt sản phẩm khách không mua về đúng vị trí, đồng thời kiểm tra xem có sản phẩm bán nào đã bị mở nhầm làm tester hay không.

2.6.2. Bán mỹ phẩm online

Đơn online thường phát sinh qua Facebook, website, sàn thương mại điện tử hoặc ứng dụng nhắn tin. Rủi ro lớn nhất là nhiều nhân viên cùng nhận đơn nhưng không cập nhật chung một nơi.

Quy trình đề xuất:

  1. Tiếp nhận thông tin khách hàng và sản phẩm.
  2. Kiểm tra tồn có thể bán.
  3. Tạo đơn ngay sau khi khách xác nhận.
  4. Giữ hàng cho đơn theo quy định của shop.
  5. Xác nhận thanh toán hoặc hình thức thu hộ.
  6. In hoặc chuẩn bị phiếu đóng gói.
  7. Lấy hàng theo mã, kiểm tra lại shade và số lượng.
  8. Đóng gói và bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
  9. Cập nhật trạng thái giao hàng.
  10. Xử lý đơn giao thành công, hoàn hoặc hủy.
Quy trình bán mỹ phẩm tại quầy và trên kênh online
Quy trình bán mỹ phẩm tại quầy và trên kênh online

Shop bán trên nhiều nền tảng nên đưa đơn về một quy trình chung. Nội dung về quản lý đơn hàng đa kênh sẽ phù hợp khi số lượng đơn tăng và nhân viên phải chuyển qua lại giữa nhiều tài khoản.

Một lỗi thường gặp là nhân viên nhận đơn qua tin nhắn, lấy sản phẩm đặt riêng nhưng chưa tạo đơn. Nhân viên ca sau nhìn thấy dữ liệu vẫn còn hàng và tiếp tục bán tại quầy.

Điểm kiểm soát: Đơn đã được khách xác nhận phải được ghi nhận ngay. Người đóng gói cần đối chiếu mã hàng, shade, dung tích, số lượng và thông tin người nhận trước khi niêm phong.

2.7. Xử lý đổi trả, tester, hàng tặng và hàng lỗi

Các giao dịch đặc biệt dễ gây lệch kho vì hàng đã di chuyển nhưng không phát sinh như một đơn bán thông thường.

Shop nên tách rõ bốn nhóm:

Nhóm Cách ghi nhận
Hàng đổi trả Gắn với đơn gốc và kiểm tra khả năng bán lại
Tester Xuất khỏi tồn bán được và theo dõi riêng
Hàng tặng Ghi nhận theo chương trình hoặc đơn bán
Hàng lỗi Chuyển sang khu vực chờ xử lý, không cộng vào tồn có thể bán

Khi khách đổi trả, nhân viên cần kiểm tra:

  • Đơn mua ban đầu.
  • Thời gian mua.
  • Tình trạng bao bì, seal và sản phẩm.
  • Lý do đổi trả.
  • Chính sách hiện hành của shop.
  • Người có quyền phê duyệt.

Sản phẩm nhận lại không nên được cộng ngay vào tồn có thể bán. Nhân viên cần phân loại:

  • Còn nguyên trạng và đủ điều kiện bán lại.
  • Chuyển thành tester.
  • Hàng lỗi cần trả nhà cung cấp.
  • Hàng hỏng cần loại khỏi tồn.
Phân loại tester hàng tặng hàng đổi trả và hàng lỗi
Phân loại tester hàng tặng hàng đổi trả và hàng lỗi

Tester cũng phải có quy trình mở mới. Khi lấy một sản phẩm bán để làm tester, nhân viên cần tạo phiếu hoặc ghi nhận xuất nội bộ. Nếu chỉ mở sản phẩm rồi để tại quầy, dữ liệu vẫn báo còn một sản phẩm có thể bán.

Đối với hàng tặng, shop nên kiểm tra tồn trước khi chạy chương trình. Tránh trường hợp quảng cáo “mua hai tặng một” nhưng quà đã hết, nhân viên phải thay bằng sản phẩm khác mà không có quy định về giá trị tương đương.

Điểm kiểm soát: Mọi sản phẩm rời khỏi tồn bán được đều phải có lý do cụ thể. Không nên dùng một ghi chú chung như “điều chỉnh kho” cho cả hàng đổi trả, tester, quà tặng và hàng lỗi.

2.8. Chốt ca, kiểm kho và xem báo cáo

Chốt ca là lúc đối chiếu hoạt động thực tế với dữ liệu đã ghi nhận. Một ca bán hàng nên được kiểm tra theo bốn nhóm:

  1. Đơn hàng: Số đơn hoàn tất, hủy, đổi trả và đang xử lý.
  2. Thanh toán: Tiền mặt, chuyển khoản, QR, thẻ hoặc công nợ nếu có.
  3. Hàng hóa: Sản phẩm bán, quà tặng, tester và hàng lỗi.
  4. Bàn giao: Đơn chưa hoàn tất, phản hồi của khách và vấn đề cần xử lý tiếp.

Tiền mặt thực tế cần được đối chiếu với doanh thu tiền mặt sau khi trừ các khoản chi được phép trong ca. Chuyển khoản cần kiểm tra theo giao dịch đã nhận, không chỉ dựa vào ảnh chụp màn hình khách gửi.

Khi phát hiện chênh lệch, shop nên truy theo thứ tự:

  • Có đơn nào chưa hoàn tất?
  • Có đơn hủy nhưng hàng chưa được trả lại vị trí?
  • Có đổi trả hoặc tặng hàng chưa ghi nhận?
  • Nhân viên có chọn nhầm mã hoặc phương thức thanh toán?
  • Hàng có được lấy làm tester nhưng chưa xuất kho?
  • Có sản phẩm đang được giữ cho đơn online?

Không nên điều chỉnh số lượng chỉ để dữ liệu khớp khi chưa tìm được nguyên nhân. Việc điều chỉnh liên tục sẽ làm mất dấu lỗi vận hành. Shop có thể tham khảo thêm cách xác định và xử lý lệch tồn kho trước khi cập nhật lại số liệu.

Sau khi chốt ca, chủ shop nên xem các chỉ số có khả năng dẫn đến hành động:

  • Doanh thu theo ngày và theo kênh.
  • Số đơn và giá trị trung bình mỗi đơn.
  • Sản phẩm bán nhanh, bán chậm.
  • Sản phẩm có tồn kho thấp.
  • Hàng tồn lâu hoặc cận hạn.
  • Tỷ lệ hủy, hoàn hoặc đổi trả.
  • Doanh số theo nhân viên.
  • Lợi nhuận gộp theo sản phẩm hoặc nhóm hàng nếu dữ liệu giá vốn đầy đủ.
Chốt ca và đối soát shop mỹ phẩm
Chốt ca và đối soát shop mỹ phẩm

Báo cáo chỉ có giá trị khi shop dùng kết quả để điều chỉnh nhập hàng, trưng bày, tư vấn hoặc khuyến mại. Một sản phẩm doanh thu cao nhưng thường xuyên giảm giá sâu chưa chắc đóng góp lợi nhuận tốt. Ngược lại, sản phẩm bán ít có thể là mặt hàng bổ trợ giúp tăng giá trị combo.

Điểm kiểm soát: Chỉ điều chỉnh tồn sau khi đã ghi nhận nguyên nhân, người thực hiện và chứng từ liên quan. Nếu cùng một lỗi lặp lại qua nhiều ca, shop cần sửa quy trình thay vì tiếp tục điều chỉnh số liệu.

3. Khi nào shop mỹ phẩm nên dùng phần mềm quản lý tập trung?

Sổ và Excel vẫn có thể phù hợp khi shop có ít mã hàng, một người trực tiếp bán và số giao dịch mỗi ngày chưa nhiều. Vấn đề bắt đầu xuất hiện khi dữ liệu phải được nhiều người cập nhật hoặc một sản phẩm được bán trên nhiều kênh.

Shop nên cân nhắc chuyển sang phần mềm quản lý tập trung khi có một trong các dấu hiệu sau:

  • Mất nhiều thời gian kiểm tra tồn trước khi xác nhận đơn.
  • Thường xuyên nhầm shade, dung tích hoặc phiên bản.
  • Có từ hai nhân viên cùng tham gia bán và nhập hàng.
  • Bán đồng thời tại cửa hàng, mạng xã hội, website hoặc sàn.
  • Cuối ca phải cộng nhiều sổ và file khác nhau.
  • Hàng đổi trả, tester và quà tặng thường làm lệch tồn.
  • Chủ shop khó xem tình hình khi không có mặt.
  • Báo cáo doanh thu không liên kết với sản phẩm và giá vốn.
  • Shop chuẩn bị mở thêm kho hoặc chi nhánh.

Phần mềm không tự sửa một quy trình đang thiếu kỷ luật. Shop vẫn cần quy định ai được tạo sản phẩm, ai được sửa giá, thời điểm tạo đơn và cách xử lý hàng đổi trả. Công cụ quản lý phát huy hiệu quả khi các thao tác này đã được chuẩn hóa.

Các nguồn sản phẩm công khai của Nhanh.POS mô tả một số nghiệp vụ như quản lý thuộc tính sản phẩm, nhập và kiểm kho, khuyến mại cơ bản, dữ liệu khách hàng và hỗ trợ vận hành nhiều kênh. Phạm vi tính năng sử dụng thực tế tùy gói dịch vụ, cấu hình và nhu cầu của từng shop.

Shop nên cân nhắc sử dụng phần mềm khi số lượng sản phẩm, shade và dung tích tăng lên; có nhiều nhân viên cùng bán hàng; hoặc thường xuyên xảy ra chênh lệch giữa số liệu và tồn kho thực tế.

Hãy để Nhanh.POS hỗ trợ shop mỹ phẩm:

  • Quản lý danh mục sản phẩm tập trung
  • Theo dõi từng SKU, mã vạch và biến thể
  • Quản lý nhập hàng, bán hàng và tồn kho
  • Thiết lập giá bán và chương trình khuyến mại
  • Kiểm soát hoạt động bán hàng tại quầy
  • Theo dõi báo cáo phục vụ kế hoạch nhập hàng

Nhanh.POS phù hợp với shop cần quản lý tập trung sản phẩm, bán hàng, tồn kho, khách hàng và báo cáo trên cùng một hệ thống.

Dùng thử miễn phí

Quản lý tập trung hàng hóa đơn hàng và báo cáo shop mỹ phẩm

4. Checklist vận hành shop mỹ phẩm theo ngày, tuần và tháng

Checklist giúp chủ shop biến quy trình thành công việc cụ thể. Tần suất có thể điều chỉnh theo số lượng mã hàng, số nhân viên và tốc độ bán.

4.1. Checklist hằng ngày

Công việc Người phụ trách Kết quả cần có
Kiểm tra đơn online mới và đơn tồn Nhân viên bán hàng Không bỏ sót đơn đã xác nhận
Kiểm tra nhóm sản phẩm bán nhanh Nhân viên ca đầu Phát hiện mã sắp hết
Đối chiếu hàng nhận trong ngày Nhân viên kho hoặc quản lý Phiếu nhập khớp hàng thực tế
Ghi nhận tester, quà tặng và hàng lỗi Người phát sinh nghiệp vụ Có lý do xuất hàng rõ ràng
Sắp xếp lại hàng sau tư vấn Nhân viên tại quầy Sản phẩm về đúng mã và vị trí
Kiểm tra đơn trước khi đóng gói Nhân viên xử lý đơn online Đúng sản phẩm, shade và số lượng
Chốt đơn và phương thức thanh toán Thu ngân Đơn hoàn tất đúng trạng thái
Chốt ca và bàn giao Nhân viên ca và quản lý Tiền, đơn và hàng phát sinh được đối chiếu

4.2. Checklist hằng tuần

Công việc Mục tiêu
Kiểm nhanh sản phẩm bán chạy Phát hiện thiếu hàng trước khi mất cơ hội bán
Kiểm tra hàng cận hạn và tồn lâu Lên phương án ưu tiên bán hoặc điều chuyển
Đối chiếu tester tại quầy Phát hiện tester hỏng, hết hoặc mở sai quy định
Rà soát đơn hoàn, hủy và đổi trả Bảo đảm hàng được cập nhật đúng trạng thái
Kiểm tra hiệu quả combo và khuyến mại Đánh giá kết quả thay vì chỉ nhìn số lượng đơn
Xem doanh số theo sản phẩm và kênh Điều chỉnh nhập hàng, trưng bày và tư vấn
Rà soát sản phẩm mới tạo Loại mã trùng, sửa tên và thuộc tính chưa thống nhất

4.3. Checklist hằng tháng

Công việc Mục tiêu
Kiểm kho toàn bộ hoặc theo nhóm trọng điểm Đối chiếu tồn thực tế với dữ liệu
Phân tích sản phẩm bán nhanh, bán chậm Điều chỉnh danh mục nhập tháng tiếp theo
Kiểm tra hàng tồn lâu và cận hạn Lập phương án xử lý sớm
Đối chiếu doanh thu, giá vốn và lợi nhuận gộp Đánh giá hiệu quả kinh doanh thực tế
Đánh giá tỷ lệ hủy, hoàn và đổi trả Tìm lỗi ở tư vấn, đóng gói hoặc chất lượng hàng
Rà soát quyền thao tác của nhân viên Hạn chế sửa giá, hủy đơn hoặc điều chỉnh kho sai thẩm quyền
Cập nhật quy trình vận hành Sửa bước gây chậm hoặc thường xuyên phát sinh lỗi
Lập kế hoạch nhập hàng tháng tới Nhập dựa trên tồn kho và tốc độ bán
Checklist vận hành shop mỹ phẩm theo ngày tuần và tháng
Checklist vận hành shop mỹ phẩm theo ngày tuần và tháng

Một shop mỹ phẩm vận hành ổn định không phụ thuộc vào việc chủ shop nhớ được bao nhiêu sản phẩm. Nền tảng quan trọng hơn là mỗi mã hàng được nhận diện rõ, mỗi lần di chuyển hàng đều có ghi nhận và mỗi ca bán đều được đối chiếu.

Hãy bắt đầu từ danh mục sản phẩm, bởi dữ liệu đầu vào càng sạch thì các bước nhập kho, bán hàng và báo cáo càng dễ kiểm soát. Sau đó, shop có thể chuẩn hóa dần từng công đoạn thay vì cố thay đổi toàn bộ quy trình trong một ngày.

social
5/5 (1 vote)

Nhanh.vn - Phần mềm bán hàng đa kênh

Đồng bộ, quản lý tập trung hiệu quả
Phù hợp với nhiều mô hình bán hàng
Dùng thử miễn phí

CÔNG TY CỔ PHẦN NHANH.VN

Địa chỉ: Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Số Giấy CNĐKDN: 0108824877, đăng kí lần đầu ngày 17/07/2019. Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội - Phòng đăng kí kinh doanh

Địa chỉ văn phòng:

Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tầng 3, Số 70 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh

Tài khoản ngân hàng:

Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong (TPBank)

Số tài khoản: 22823456666

Chủ tài khoản: Công ty cổ phần Nhanh.vn

Tải mobile app: Nhanh.vn

Nhanh.vn Android App Nhanh IOS App

Tài liệu cho developer

API Documentation

Lĩnh vực kinh doanh:

- Phần mềm quản lý bán hàng

- Thiết kế website

- Cổng vận chuyển

Điều khoản và chính sách và chính sách sử dụng các dịch vụ phần mềm