TIN TỨC
Danh mục
Bài viết mới nhất

Cách quản lý combo mỹ phẩm, gift set và chương trình khuyến mại

-01/07/2026

Combo mỹ phẩm và gift set giúp tăng giá trị đơn hàng nhưng cũng khiến việc quản lý tồn kho, giá vốn và lợi nhuận trở nên phức tạp hơn nếu không liên kết đúng với các sản phẩm thành phần.

Vì vậy, cửa hàng cần xây dựng quy trình quản lý rõ ràng từ mã combo, cấu phần sản phẩm, cách trừ tồn, tính giá vốn đến chương trình khuyến mại và đổi trả, giúp dữ liệu luôn chính xác và dễ kiểm soát.

Cách quản lý combo mỹ phẩm, gift set và chương trình khuyến mại

1. Quản lý combo mỹ phẩm cần quản lý những gì?

Một combo mỹ phẩm cần tối thiểu sáu nhóm dữ liệu:

  • Mã combo: Dùng để bán hàng, tìm đơn và tổng hợp doanh thu.
  • Sản phẩm thành phần: Mỗi món có SKU, số lượng, dung tích hoặc phiên bản rõ ràng.
  • Cách trừ tồn: Trừ tồn mã bộ hay trừ từng sản phẩm con.
  • Giá vốn: Gồm hàng hóa, hàng tặng và vật tư đóng gói trực tiếp.
  • Điều kiện áp dụng: Thời gian, kênh bán, chi nhánh, nhóm khách và quy tắc cộng dồn ưu đãi.
  • Quy tắc đổi trả: Xác định khách trả cả bộ hay từng món và hàng hoàn được nhập lại ở trạng thái nào.

1.1. Phân biệt combo, gift set và chương trình khuyến mại

Hình thức Bản chất Cách quản lý phù hợp
Combo ghép khi có đơn Nhiều SKU được bán chung theo một mức giá Tạo mã combo và trừ tồn từng sản phẩm thành phần
Gift set shop đóng sẵn Sản phẩm được đóng thành bộ trước khi bán Có thể quản lý bằng mã bộ riêng sau khi hoàn tất đóng gói
Bộ do hãng đóng gói Cửa hàng nhập nguyên bộ từ nhà cung cấp Quản lý như một SKU độc lập
Mua hàng tặng quà Quà được xuất khi đơn đáp ứng điều kiện Tạo mã hàng tặng và quy định rõ điều kiện xuất
Coupon, voucher, giảm giá Giá bán thay đổi theo điều kiện chương trình Thiết lập thời gian, đối tượng, phạm vi và quy tắc cộng dồn
Phân biệt combo mỹ phẩm, gift set và chương trình khuyến mại
Phân biệt combo mỹ phẩm, gift set và chương trình khuyến mại

Phân biệt đúng từng hình thức giúp cửa hàng tránh tình trạng cùng một gift set nhưng lúc trừ mã bộ, lúc lại trừ từng món. Khi cách ghi nhận phụ thuộc vào trí nhớ của nhân viên, tồn sổ sách sẽ nhanh chóng lệch khỏi hàng thực tế.

1.2. Hai cách quản lý tồn combo

Combo đóng sẵn: Cửa hàng xuất sản phẩm thành phần để đóng bộ, sau đó ghi nhận mã gift set thành phẩm. Cách này phù hợp với bộ quà có cấu phần cố định, được chuẩn bị trước và có tem hoặc bao bì riêng.

Combo ảo: Bộ sản phẩm chỉ được ghép khi phát sinh đơn. Tồn kho được theo dõi theo từng SKU thành phần và số combo có thể bán phụ thuộc vào món có khả năng đáp ứng thấp nhất.

Ví dụ, một combo cần 1 sữa rửa mặt, 1 toner và 2 mặt nạ. Kho còn 20 sữa rửa mặt, 12 toner và 40 mặt nạ thì cửa hàng chỉ có thể ghép tối đa 12 combo. Toner là thành phần giới hạn dù hai món còn lại vẫn đủ cho số lượng lớn hơn.

Để phân biệt đúng SKU, shade, dung tích và trạng thái hàng tặng, bạn có thể tham khảo hướng dẫn quản lý mỹ phẩm theo hãng, dòng, shade và dung tích.

2. Vì sao bán combo dễ làm lệch tồn kho và lợi nhuận?

2.1. Chỉ trừ mã combo

Đơn hàng đã ghi nhận doanh thu nhưng sữa rửa mặt, toner và serum vẫn còn nguyên trên hệ thống. Sai số tăng nhanh hơn khi một SKU cùng lúc xuất hiện trong nhiều combo hoặc chương trình tặng quà.

2.2. Hàng tặng không có mã

Sample, bông tẩy trang hoặc túi mỹ phẩm thường được nhân viên lấy trực tiếp từ kho. Đến cuối chương trình, quản lý không xác định được đã phát bao nhiêu phần quà và phần chênh lệch tồn bắt đầu từ đơn nào.

Hàng tặng miễn phí đối với khách vẫn tạo ra chi phí cho cửa hàng. Nếu món quà có nghiệp vụ nhập và xuất kho, cửa hàng cần mã nhận diện hoặc trạng thái riêng để theo dõi.

2.3. Bỏ sót chi phí đóng gói

Hộp, túi, nơ, thiệp và tem đều làm tăng chi phí trực tiếp của gift set. Mỗi khoản có thể nhỏ, nhưng khi nhân với vài trăm bộ, biên lợi nhuận thực tế có thể thấp hơn đáng kể so với dự tính ban đầu.

2.4. Một sản phẩm nằm trong nhiều combo

Một dòng serum bán chạy có thể đồng thời nằm trong combo dưỡng sáng, gift set sinh nhật và chương trình mua toner tặng serum mini. Nếu không dành tồn cho những đơn đã xác nhận, nhiều chương trình sẽ cùng sử dụng một lượng hàng.

2.5. Ưu đãi bị cộng dồn ngoài dự kiến

Giá combo đã được giảm nhưng nhân viên tiếp tục áp voucher thành viên hoặc chiết khấu thủ công. Đơn vẫn phát sinh doanh thu, tuy nhiên lợi nhuận có thể xuống dưới mức chủ cửa hàng đã phê duyệt.

2.6. Đổi trả sai cấu phần

Khách trả một serum nhưng hệ thống lại cộng tồn toàn bộ combo. Ở chiều ngược lại, cửa hàng đã nhận lại sản phẩm đủ điều kiện bán nhưng chưa cập nhật kho, khiến tồn sổ sách thấp hơn thực tế.

Nguyên nhân bán combo mỹ phẩm gây lệch tồn kho
Nguyên nhân bán combo mỹ phẩm gây lệch tồn kho

Khi có chênh lệch, quản lý cần kiểm tra theo SKU, đơn hàng và lịch sử xuất nhập thay vì cộng trừ trên một file riêng. Hướng dẫn xử lý tồn kho lệch giữa thực tế và sổ sách sẽ giúp cửa hàng xác định nguyên nhân trước khi điều chỉnh số liệu.

3. Chuẩn hóa dữ liệu trước khi tạo combo mỹ phẩm

3.1. Tạo mã riêng cho combo và từng sản phẩm thành phần

Mã combo dùng để bán hàng không thay thế SKU của sản phẩm con. Cửa hàng có thể đặt mã như CB-DA-DAU-01, nhưng sữa rửa mặt, toner, serum, sample và hộp quà vẫn cần mã nhận diện riêng.

Với mỹ phẩm có nhiều dung tích, shade hoặc phiên bản, đơn hàng phải ghi đúng mã thực tế giao cho khách. Một combo ghi chung “son đỏ” nhưng không xác định mã màu sẽ gây khó khăn khi lấy hàng, trừ tồn và xử lý đổi trả.

3.2. Lập bảng cấu phần của combo

Ví dụ với một gift set dưỡng ẩm:

Thành phần SKU Số lượng Cách ghi nhận
Sữa rửa mặt 100 ml SRM-100 1 Trừ tồn hàng bán
Toner 150 ml TON-150 1 Trừ tồn hàng bán
Serum mini SER-MINI-GIFT 1 Trừ tồn hàng tặng
Hộp quà BOX-M 1 Theo dõi vật tư nếu cửa hàng có quản lý
Thiệp CARD-01 1 Theo dõi hoặc phân bổ chi phí trực tiếp
Bảng cấu phần gift set mỹ phẩm theo SKU
Bảng cấu phần gift set mỹ phẩm theo SKU

Nếu serum mini được thay bằng mặt nạ, cấu phần phải được cập nhật trước khi bán. Việc để nhân viên tự thay sản phẩm rồi bổ sung dữ liệu sau thường khiến đơn hàng và tồn kho không còn khớp nhau.

3.3. Tách hàng bán, tester, sample và hàng tặng

Cùng một dòng serum nhưng chai bán, chai tester và gói sample có mục đích sử dụng khác nhau. Gộp tất cả vào một mã khiến cửa hàng dễ xuất nhầm tester hoặc không truy được lượng sample đã sử dụng cho khuyến mại.

Danh mục nên tách rõ:

  • Sản phẩm bán.
  • Sản phẩm tester.
  • Sample do hãng cấp.
  • Sample do cửa hàng mua.
  • Quà tặng.
  • Vật tư đóng gói.

3.4. Ghi nhận lô và hạn sử dụng khi cần

Combo có sản phẩm cận hạn cần đi kèm nguyên tắc riêng về thời hạn còn lại, kênh bán, cách lấy hàng và nội dung tư vấn cho khách. Người đóng gift set phải kiểm tra đúng lô trước khi đưa sản phẩm vào bộ.

3.5. Thống nhất SKU giữa các kênh

Facebook có thể gọi “Set da căng bóng”, website dùng tên “Glow Set”, còn tại quầy bán bằng mã “CB-05”. Tên hiển thị có thể khác nhau, nhưng dữ liệu nội bộ phải quy về đúng SKU thành phần.

Nếu mỗi kênh bán một cấu phần khác nhau, hãy tạo mã combo riêng. Cách này giúp bộ phận kho biết chính xác đơn nào cần lấy sản phẩm nào, thay vì đoán theo tên chương trình.

4. Quy trình 7 bước quản lý combo mỹ phẩm

Quy trình 7 bước quản lý combo mỹ phẩm
Quy trình 7 bước quản lý combo mỹ phẩm

4.1. Bước 1: Xác định loại combo

Trước khi tạo chương trình, hãy trả lời ba câu hỏi:

  1. Bộ được đóng sẵn hay chỉ ghép khi có đơn?
  2. Thành phần cố định hay khách được quyền lựa chọn?
  3. Đây là combo có giá riêng, chương trình tặng quà hay ưu đãi giảm giá?

Câu trả lời quyết định cấu trúc mã, cách trừ tồn và quy trình đổi trả.

4.2. Bước 2: Khai báo cấu phần

Ghi đúng sản phẩm con, số lượng, dung tích, shade và món được phép thay thế. Tránh mô tả kiểu “1 serum bất kỳ” nếu chưa có danh sách SKU được sử dụng.

Trường hợp khách được chọn một trong ba loại toner, cả ba mã toner phải nằm trong danh sách lựa chọn. Sản phẩm ngoài danh sách chỉ được sử dụng sau khi quản lý phê duyệt.

4.3. Bước 3: Tính số combo tối đa có thể bán

Số combo tối đa = Giá trị nhỏ nhất của tồn khả dụng từng thành phần chia cho số lượng thành phần cần trong một combo.

Trước khi công bố số lượng, cần loại trừ hàng đã giữ cho đơn xác nhận, hàng lỗi, tester và mức tồn an toàn. Số combo mở bán cũng phải được cập nhật khi một sản phẩm thành phần phát sinh lượng bán lẻ cao hơn kế hoạch.

4.4. Bước 4: Tính đủ giá vốn

Giá vốn trực tiếp của combo có thể gồm:

  • Giá vốn từng sản phẩm thành phần.
  • Giá vốn của hàng tặng.
  • Hộp, túi, nơ, thiệp và tem.
  • Chi phí đóng gói trực tiếp nếu cửa hàng có theo dõi.
  • Khoản hỗ trợ của nhà cung cấp nếu có căn cứ phân bổ rõ ràng.

Ví dụ, hàng hóa có giá vốn 420.000 đồng, vật tư đóng gói 25.000 đồng và quà tặng 20.000 đồng. Giá vốn trực tiếp của gift set là 465.000 đồng.

Con số này cần được dùng khi đánh giá lợi nhuận chương trình. Chỉ cộng giá vốn của sản phẩm bán chính sẽ khiến cửa hàng bỏ sót chi phí quà tặng và đóng gói.

4.5. Bước 5: Thiết lập điều kiện khuyến mại

Một chương trình cần xác định rõ:

  • Thời gian bắt đầu và kết thúc.
  • Chi nhánh và kênh bán được áp dụng.
  • Nhóm khách hàng hoặc hạng thành viên.
  • Số lượng mua hoặc giá trị đơn tối thiểu.
  • Ưu đãi được phép cộng dồn.
  • Người có quyền sửa giá.
  • Cách xử lý nếu quà tặng hết trước thời hạn.

Quy định càng rõ, nhân viên càng ít phải hỏi lại hoặc tự xử lý theo phán đoán.

4.6. Bước 6: Tạo đơn thử

Trước khi mở chương trình, hãy thử ít nhất các tình huống sau:

  • Mua đúng một combo.
  • Mua combo kèm sản phẩm lẻ.
  • Áp thêm voucher hoặc điểm thành viên.
  • Thay một sản phẩm trong danh sách được phép.
  • Hủy đơn sau khi đã đóng gift set.

Sau mỗi lần thử, đối chiếu giá thanh toán, hàng tặng, SKU bị trừ, chứng từ và cách hiển thị trên từng kênh. Bước kiểm tra này cũng nên được đưa vào quy trình vận hành shop mỹ phẩm.

4.7. Bước 7: Phê duyệt và hướng dẫn nhân viên

Nhân viên cần được cung cấp mã combo, vị trí hàng, danh sách sản phẩm thay thế, cách áp voucher và người có quyền duyệt ngoại lệ.

Mỗi lần thay đổi cấu phần, dữ liệu phải được cập nhật trước khi thông báo bán. Chương trình đã chạy nhưng kho vẫn dùng cấu phần cũ là nguyên nhân phổ biến dẫn đến giao sai hàng và lệch tồn.

Quản lý combo mỹ phẩm hiệu quả không chỉ là tạo một mã sản phẩm và đặt giá bán mới. Shop cần kiểm soát đầy đủ cấu phần, hàng tặng, giá vốn, điều kiện khuyến mại và cách xử lý khi đơn bị hủy hoặc đổi trả.

Hãy để phần mềm quản lý bán hàng mỹ phẩm Nhanh.POS hỗ trợ shop:

  • Quản lý combo và sản phẩm thành phần
  • Theo dõi SKU, mã vạch và tồn kho
  • Tách hàng bán, sample và hàng tặng
  • Kiểm soát dữ liệu bán hàng tập trung
  • Theo dõi combo tại từng cửa hàng
  • Hạn chế sai lệch khi nhân viên thay đổi shade hoặc dung tích

Với shop bán trên nhiều kênh, có thể kết hợp Nhanh. để quản lý đơn hàng và chương trình bán hàng tập trung hơn.

Dùng thử miễn phí

Quản lý sản phẩm combo

5. Cách xử lý từng hình thức combo và khuyến mại

5.1. Gift set có thành phần cố định

Danh sách thành phần và cách trừ tồn cần được khóa ngay từ đầu. Bộ đã đóng sẵn có thể quản lý theo mã thành phẩm; bộ chỉ ghép khi có đơn cần trừ đúng từng SKU con.

5.2. Combo cho phép khách đổi sản phẩm

Lập danh sách SKU được phép thay thế theo nhóm tương đương. Chẳng hạn, khách được đổi toner giữa ba dòng cùng dung tích và mức giá.

Đơn bán phải lưu đúng món khách thực nhận, kể cả khi tổng tiền combo không thay đổi. Đây là cơ sở để kiểm kho và tra cứu lịch sử mua hàng sau này.

5.3. Mua sản phẩm chính tặng sample hoặc phụ kiện

Hàng tặng cần có mã riêng và điều kiện xuất rõ ràng. Khi quà hết, nhân viên chỉ sử dụng phương án thay thế đã được phê duyệt, tránh lấy hàng bán lẻ làm quà theo quyết định cá nhân.

Sau chương trình, số quà đã xuất cần được đối chiếu với số đơn đủ điều kiện. Nếu hai số liệu không khớp, hãy kiểm tra đơn hủy, đơn đổi trả và các trường hợp ưu đãi được áp thủ công.

Cách quản lý hàng tặng trong chương trình khuyến mại mỹ phẩm
Cách quản lý hàng tặng trong chương trình khuyến mại mỹ phẩm

5.4. Mua 2 tặng 1

Quy định món tặng là sản phẩm cố định, món có giá thấp nhất hay sản phẩm do khách lựa chọn. Đồng thời, giới hạn số lần được áp dụng trên một đơn.

Chính sách đổi trả phải xử lý cả phần quà. Nếu khách trả các sản phẩm đã thanh toán nhưng giữ món tặng, số tiền hoàn và tồn kho có thể bị sai.

5.5. Giảm giá theo combo

Mức giá cần được thiết lập và phê duyệt trước, thay vì để thu ngân tự tính phần trăm tại quầy. Cửa hàng cũng phải xác định giá combo có tiếp tục hưởng chiết khấu thành viên hoặc voucher khác hay không.

5.6. Voucher hoặc coupon

Trước khi phát mã, cần kiểm tra ba vấn đề:

  1. Combo có thuộc danh mục được áp dụng không?
  2. Giá trị đơn tối thiểu được tính trước hay sau giảm?
  3. Voucher có được sử dụng cùng ưu đãi khác không?

Các trường hợp ngoại lệ cần được ghi trong hướng dẫn bán hàng, tránh để mỗi ca làm việc hiểu chương trình theo một cách khác nhau.

6. Xử lý các tình huống dễ gây sai số

6.1. Một sản phẩm thành phần hết hàng

Cửa hàng có thể tạm dừng combo, giảm số lượng mở bán hoặc dùng SKU thay thế đã được duyệt. Mỗi nhân viên tự chọn một sản phẩm thay thế khác nhau sẽ làm cấu phần combo mất kiểm soát.

6.2. Nhân viên đổi shade hoặc dung tích

Sản phẩm thay thế phải được cập nhật trên đơn. Khách nhận son mã 05 nhưng giao dịch vẫn ghi mã 03 sẽ làm sai tồn kho, lịch sử mua hàng và dữ liệu đổi trả.

6.3. Khách trả một món trong combo

Nhân viên phải tách từng thành phần, xác định đúng sản phẩm thực tế được nhận lại và cập nhật đúng số lượng. Không cộng lại toàn bộ combo khi cửa hàng chỉ nhận về một món.

Cách xử lý đổi trả một phần combo mỹ phẩm
Cách xử lý đổi trả một phần combo mỹ phẩm

Đối với mỹ phẩm, hàng hoàn cần được kiểm tra tình trạng và phân loại trước khi đưa về tồn bán. Quy trình chi tiết có thể tham khảo tại bài đổi trả mỹ phẩm và cập nhật hàng hoàn về kho.

6.4. Đơn bị hủy sau khi đã đóng set

Với combo ảo, từng thành phần phải được hoàn về đúng SKU. Nếu là gift set đã đóng sẵn và còn nguyên trạng, cửa hàng có thể nhập lại mã bộ theo quy trình nội bộ.

Trường hợp phải tháo bộ, dữ liệu cần được chuyển ngược về từng sản phẩm thành phần. Tránh đồng thời tăng tồn mã bộ và tăng tồn sản phẩm con.

6.5. Gift set có sản phẩm gần hết hạn

Chương trình xử lý hàng cận hạn cần được tách khỏi gift set thông thường. Người đóng bộ phải kiểm tra đúng lô, hạn dùng và điều kiện nội bộ trước khi đưa sản phẩm vào set.

6.6. Cửa hàng và online áp dụng khác nhau

Ghi rõ kênh bán, thời gian và mã ưu đãi. Một voucher dành cho website hoặc sàn không mặc nhiên được áp dụng tại quầy.

Tên chương trình nên được thống nhất giữa bán hàng, kho và chăm sóc khách hàng để hạn chế tư vấn nhầm.

6.7. Nhiều chi nhánh cùng bán một combo

Mỗi chi nhánh cần tuân thủ cùng cấu phần, nguyên tắc trừ tồn và quyền thay sản phẩm. Nếu một mã combo được ghép theo nhiều cách khác nhau, báo cáo giữa các điểm bán sẽ không còn khả năng so sánh.

Phạm vi chương trình cũng phải thể hiện rõ chi nhánh, kênh, thời gian và người được phép sửa giá. Bạn có thể xem thêm hướng dẫn quản lý chuỗi cửa hàng mỹ phẩm nhiều chi nhánh.

7. Đánh giá chương trình khuyến mại có thực sự hiệu quả không?

Doanh thu tăng chưa đủ để kết luận chương trình mang lại hiệu quả. Chủ cửa hàng cần theo dõi thêm giá vốn, chi phí quà tặng, vật tư đóng gói và lượng hàng được giải phóng.

Chỉ số Ý nghĩa quản trị
Số combo bán ra So sánh kết quả với mục tiêu ban đầu
Doanh thu sau giảm Xác định số tiền cửa hàng thực thu
Giá vốn thành phần Ghi nhận chi phí của hàng thực tế đã xuất
Chi phí quà và bao bì Tránh bỏ sót chi phí trực tiếp của chương trình
Lợi nhuận gộp Đánh giá doanh thu sau giảm so với giá vốn trực tiếp
Tồn được giải phóng Kiểm tra chương trình có hỗ trợ xử lý hàng chậm bán hay không
Tỷ lệ đổi trả Phát hiện combo có cấu phần hoặc cách tư vấn chưa phù hợp
Đơn áp sai ưu đãi Đánh giá mức độ tuân thủ của nhân viên
Hiệu quả theo kênh Xác định kênh tạo doanh thu và lợi nhuận tốt hơn

Ví dụ, cửa hàng bán được 200 gift set nhưng sử dụng vượt 60 phần quà do nhân viên áp sai điều kiện. Nếu chỉ nhìn doanh thu, chương trình có vẻ đạt kết quả tốt. Khi cộng thêm giá vốn quà tặng, bao bì và hàng đổi trả, lợi nhuận có thể thấp hơn nhiều so với dự kiến.

Báo cáo hiệu quả chương trình khuyến mại mỹ phẩm
Báo cáo hiệu quả chương trình khuyến mại mỹ phẩm

Để xây báo cáo sau chương trình, bạn có thể tham khảo cách theo dõi lãi lỗ theo sản phẩm, chiến dịch và kênh bán.

8. Khi nào Excel còn đủ, khi nào nên dùng phần mềm?

8.1. Excel có thể phù hợp khi

Excel vẫn có thể đáp ứng nếu cửa hàng có ít combo, một người phụ trách, một điểm bán và thành phần hiếm khi thay đổi.

File quản lý tối thiểu cần có:

  • Mã combo.
  • Danh sách thành phần.
  • Giá vốn.
  • Số lượng dự kiến.
  • Thời gian chạy.
  • Điều kiện áp dụng.
  • Người phê duyệt.

Điều kiện quan trọng là kho, bán hàng và marketing phải sử dụng cùng một phiên bản dữ liệu. Khi mỗi bộ phận giữ một file khác nhau, cấu phần và số lượng rất dễ bị cập nhật lệch nhau.

8.2. Khi nào nên cân nhắc phần mềm?

Hệ thống quản lý tập trung bắt đầu cần thiết khi:

  • Một SKU xuất hiện trong nhiều combo.
  • Quà tặng và voucher thay đổi thường xuyên.
  • Nhiều nhân viên được phép bán hoặc sửa đơn.
  • Cửa hàng vận hành nhiều chi nhánh.
  • Đơn phát sinh đồng thời tại cửa hàng và kênh online.
  • Mỗi lần kiểm kho phải ghép dữ liệu từ nhiều file.
  • Quản lý khó truy nguyên đơn áp sai ưu đãi.

Phần mềm phù hợp cần hỗ trợ quản lý mã hàng, combo, tồn kho, khuyến mại và lịch sử giao dịch tập trung. Tuy nhiên, công cụ không thể tự sửa một cấu phần được khai báo sai. Cửa hàng vẫn phải chuẩn hóa SKU, quyền thao tác và quy tắc đổi trả.

8.3. Quản lý combo và khuyến mại với Nhanh.POS

Nhanh.POS có nội dung về quản lý sản phẩm theo combo. Một số gói cũng liệt kê các nghiệp vụ khuyến mại, coupon giảm giá và quà tặng kèm sản phẩm.

Phạm vi sử dụng thực tế phụ thuộc vào gói dịch vụ, cấu hình và quy trình vận hành của từng cửa hàng. Trước khi lựa chọn, chủ shop cần đối chiếu số lượng chi nhánh, kênh bán, hình thức combo và cách đang quản lý kho.

Với cửa hàng mỹ phẩm có nhiều SKU, hàng tặng và chương trình ưu đãi, dữ liệu tập trung có thể giảm khối lượng đối chiếu thủ công giữa đơn hàng và tồn kho. Bạn có thể xem thêm phần mềm quản lý cửa hàng mỹ phẩm để kiểm tra phạm vi phù hợp với nhu cầu thực tế.

Trước khi mở bán combo, hãy rà soát:

  • Combo đã có mã riêng.
  • Cấu phần và số lượng đã được chốt.
  • Mỗi sản phẩm và hàng tặng đều có SKU hoặc trạng thái quản lý.
  • Cách trừ tồn đã được xác định.
  • Giá vốn đã bao gồm quà tặng và vật tư đóng gói.
  • Quy tắc cộng dồn ưu đãi đã được phê duyệt.
  • Đơn thử đã được thực hiện.
  • Nhân viên đã được hướng dẫn.
  • Tình huống đổi trả đã có cách xử lý.
Checklist trước khi mở bán combo mỹ phẩm
Checklist trước khi mở bán combo mỹ phẩm

Quản lý combo mỹ phẩm hiệu quả cần tạo ra ba kết quả: đơn hàng ghi đúng sản phẩm đã giao, kho giảm đúng hàng đã xuất và báo cáo phản ánh đủ chi phí. Khi ba nhóm dữ liệu này khớp nhau, chủ cửa hàng mới có cơ sở quyết định combo nào nên duy trì, chương trình nào cần điều chỉnh và ưu đãi nào đang làm giảm lợi nhuận.

social
5/5 (1 vote)

Nhanh.vn - Phần mềm bán hàng đa kênh

Đồng bộ, quản lý tập trung hiệu quả
Phù hợp với nhiều mô hình bán hàng
Dùng thử miễn phí

CÔNG TY CỔ PHẦN NHANH.VN

Địa chỉ: Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Số Giấy CNĐKDN: 0108824877, đăng kí lần đầu ngày 17/07/2019. Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội - Phòng đăng kí kinh doanh

Địa chỉ văn phòng:

Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tầng 3, Số 70 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh

Tài khoản ngân hàng:

Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong (TPBank)

Số tài khoản: 22823456666

Chủ tài khoản: Công ty cổ phần Nhanh.vn

Tải mobile app: Nhanh.vn

Nhanh.vn Android App Nhanh IOS App

Tài liệu cho developer

API Documentation

Lĩnh vực kinh doanh:

- Phần mềm quản lý bán hàng

- Thiết kế website

- Cổng vận chuyển

Điều khoản và chính sách và chính sách sử dụng các dịch vụ phần mềm