TIN TỨC
Danh mục
Bài viết mới nhất

Cách quản lý lịch sử mua hàng và tăng tỷ lệ khách quay lại shop

-02/07/2026

Nhiều shop mỹ phẩm lưu rất nhiều thông tin khách hàng nhưng vẫn khó xác định ai sắp đến kỳ mua lại, ai là khách hàng thân thiết hoặc ai đã lâu chưa quay lại. Nguyên nhân là dữ liệu mua hàng chưa được quản lý và khai thác hiệu quả.

Để tăng tỷ lệ khách quay lại, shop cần xây dựng quy trình lưu lịch sử mua hàng, phân nhóm khách hàng và triển khai chăm sóc theo từng hành vi mua sắm, thay vì gửi cùng một nội dung cho toàn bộ khách hàng.

Cách quản lý lịch sử mua hàng và tăng tỷ lệ khách quay lại shop

1. Quản lý lịch sử mua hàng là gì?

Quản lý lịch sử mua hàng là quá trình ghi nhận, sắp xếp và khai thác toàn bộ giao dịch đã phát sinh của từng khách hàng.

Một hồ sơ lịch sử mua hàng cần giúp chủ shop trả lời được các câu hỏi quan trọng:

  • Khách đã mua sản phẩm nào?
  • Khách mua vào ngày nào và tại kênh bán nào?
  • Giá trị từng đơn hàng là bao nhiêu?
  • Khách đã mua bao nhiêu lần?
  • Lần mua gần nhất cách đây bao lâu?
  • Khách từng đổi, trả hoặc phản hồi về sản phẩm nào?
  • Nhân viên nào đã tư vấn hoặc chăm sóc khách?
  • Khách đang thuộc nhóm cần chăm sóc nào?
Lịch sử mua hàng của khách hàng gồm những dữ liệu nào
Lịch sử mua hàng của khách hàng gồm những dữ liệu nào

Điểm quan trọng là shop phải gắn các giao dịch với đúng một khách hàng. Nếu mỗi lần khách mua lại được tạo thành một hồ sơ mới, dữ liệu sẽ bị chia nhỏ và cửa hàng không nhìn thấy toàn bộ hành trình mua.

Ví dụ, chị Lan mua hàng ba lần bằng cùng một số điện thoại nhưng tên được nhập lần lượt là “Lan”, “Chị Lan” và “Lan Nguyễn”. Nếu cửa hàng coi đây là ba người khác nhau, số lần mua, tổng chi tiêu và thời điểm cần chăm sóc đều bị tính sai.

Vì vậy, quản lý lịch sử mua hàng không dừng ở việc lưu hóa đơn. Mục tiêu cuối cùng là biến dữ liệu giao dịch thành hành động bán hàng và chăm sóc khách hàng cụ thể.

2. Vì sao lưu hóa đơn chưa đồng nghĩa với quản lý được lịch sử mua hàng?

Nhiều chủ shop cho rằng chỉ cần giữ lại hóa đơn là có thể tra cứu lịch sử mua của khách. Cách này có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản khi số lượng giao dịch còn ít và chủ shop trực tiếp xử lý phần lớn đơn hàng.

Khi cửa hàng có thêm nhân viên hoặc mở rộng sang nhiều kênh bán, dữ liệu bắt đầu phát sinh các khoảng trống.

2.1. Hóa đơn không được gắn với khách hàng

Vào giờ cao điểm, nhân viên thường ưu tiên tạo đơn nhanh và bỏ qua bước nhập tên hoặc số điện thoại. Doanh thu vẫn được ghi nhận nhưng cửa hàng không xác định được người mua là khách mới hay khách cũ.

Nếu tình trạng này diễn ra thường xuyên, shop sẽ có một lượng lớn hóa đơn không thể dùng để phân tích hành vi khách hàng. Đây là dữ liệu đã phát sinh nhưng gần như không thể khai thác cho hoạt động chăm sóc sau bán.

2.2. Một khách hàng xuất hiện trong nhiều hồ sơ

Khách có thể dùng số điện thoại cá nhân khi mua tại cửa hàng, số cơ quan khi đặt online và tài khoản mạng xã hội khi nhắn tin. Nếu shop không có quy tắc đối chiếu, cùng một người sẽ xuất hiện thành nhiều hồ sơ khác nhau.

Kết quả là khách đã mua nhiều lần vẫn có thể bị xếp vào nhóm khách mới. Nhân viên cũng dễ gửi nội dung trùng lặp trên nhiều kênh mà không nhận ra.

2.3. Đơn hàng nằm rải rác ở nhiều nơi

Đơn tại quầy nằm trong phần mềm tính tiền, đơn Facebook nằm trong tin nhắn, đơn sàn nằm trên từng gian hàng và đơn đặt qua điện thoại được ghi vào sổ. Khi dữ liệu tách rời, nhân viên phải mở nhiều nơi mới biết khách đã mua gì.

Trong thực tế, nhân viên thường bỏ qua bước tra cứu nếu mất quá nhiều thời gian. Khách cũ vì thế vẫn phải cung cấp lại nhu cầu và được tư vấn như lần đầu.

2.4. Có dữ liệu nhưng chưa có danh sách cần chăm sóc

Một file chứa hàng nghìn giao dịch chưa chắc đã hữu ích. Chủ shop vẫn phải tự lọc xem khách nào đã lâu chưa mua, khách nào gần đến chu kỳ mua lại hoặc khách nào đang có vấn đề sau bán.

Dữ liệu lịch sử mua hàng bị phân tán trên nhiều kênh
Dữ liệu lịch sử mua hàng bị phân tán trên nhiều kênh

Muốn dữ liệu phục vụ kinh doanh, shop cần tổ chức lại thành các nhóm có thể hành động. Bạn có thể tham khảo thêm quy trình quản lý và chăm sóc khách hàng để thống nhất luồng thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu.

3. Những dữ liệu shop cần lưu trong hồ sơ khách hàng

Shop không cần thu thập mọi thông tin có thể tìm được. Hãy ưu tiên những dữ liệu trực tiếp phục vụ giao dịch, chăm sóc sau bán và phân tích hành vi mua.

Nhóm dữ liệu Thông tin cần lưu Mục đích sử dụng
Nhận diện khách Tên, số điện thoại, mã khách hàng, kênh liên hệ Tìm đúng hồ sơ và hạn chế tạo trùng
Giao dịch Ngày mua, sản phẩm, số lượng, giá trị đơn Xem khách đã mua gì và mua bao nhiêu lần
Hành vi mua Lần mua đầu, lần mua gần nhất, khoảng cách giữa các lần mua Xác định chu kỳ và mức độ quay lại
Hậu mãi Đổi trả, bảo hành, phản hồi, khiếu nại Tránh chăm sóc sai ngữ cảnh
Sở thích Size, màu, dòng sản phẩm, thương hiệu thường chọn Cá nhân hóa tư vấn
Chăm sóc Ngày đã liên hệ, nhân viên phụ trách, kết quả Tránh bỏ sót hoặc liên hệ lặp

Tại quầy, số điện thoại hoặc mã thành viên có thể được dùng làm thông tin nhận diện chính. Những dữ liệu như ngày sinh, sở thích hoặc nghề nghiệp chỉ nên thu thập khi thực sự cần và khách đồng ý cung cấp.

Nguyên tắc vận hành là nhập ít nhưng phải dùng được. Một hồ sơ có thông tin nhận diện và lịch sử giao dịch đầy đủ thường hữu ích hơn hồ sơ chứa nhiều dữ liệu cá nhân nhưng thiếu đơn hàng.

4. Quy trình 5 bước quản lý lịch sử mua hàng

4.1. Thống nhất cách nhận diện khách hàng

Shop cần chọn một thông tin chính để tìm khách trước khi tạo đơn, thường là số điện thoại hoặc mã thành viên.

Tại quầy, nhân viên có thể hỏi khách đã từng mua tại shop chưa, sau đó tìm hồ sơ bằng số điện thoại và xác nhận lại tên. Hồ sơ mới chỉ được tạo khi không tìm thấy dữ liệu phù hợp.

Với khách không muốn cung cấp thông tin, nhân viên vẫn có thể hoàn tất giao dịch. Tuy nhiên, chủ shop nên theo dõi riêng tỷ lệ hóa đơn chưa xác định được khách thay vì để nhân viên nhập số điện thoại giả hoặc dùng một hồ sơ mặc định.

4.2. Gắn khách hàng vào từng đơn bán

Mọi giao dịch đủ điều kiện nhận diện cần được gắn vào hồ sơ khách, kể cả đơn tại quầy, đơn giao tận nhà và đơn đổi trả.

Nếu nhân viên chỉ nhập khách hàng khi có tích điểm, lịch sử giao dịch sẽ bị thiếu. Một khách mua ba lần có thể bị hệ thống ghi nhận như khách mới nếu hai đơn trước không được liên kết với hồ sơ.

Chủ shop nên kiểm tra định kỳ tỷ lệ hóa đơn có thông tin khách hàng, các ca bán có nhiều đơn bỏ trống và những kênh bán chưa ghi nhận được đầy đủ dữ liệu khách.

4.3. Làm sạch dữ liệu trùng và sai

Mỗi tuần hoặc mỗi tháng, cửa hàng nên rà soát các trường hợp có dấu hiệu trùng, chẳng hạn cùng số điện thoại nhưng khác tên, cùng tên nhưng khác cách viết hoặc một số điện thoại được gắn cho nhiều người.

Không nên gộp hồ sơ chỉ dựa vào tên vì nhiều khách có thể trùng tên. Trước khi hợp nhất, cần đối chiếu thêm số điện thoại, địa chỉ, lịch sử giao dịch hoặc kênh liên hệ.

4.4. Phân nhóm khách theo hành vi mua

Sau khi dữ liệu đủ sạch, shop có thể phân nhóm dựa trên số lần mua, ngày mua gần nhất, tổng giá trị giao dịch, khoảng cách giữa các lần mua và nhóm sản phẩm thường chọn.

Tổng chi tiêu không nên là tiêu chí duy nhất. Một khách mua đơn lớn một lần có hành vi khác với khách mua đều mỗi tháng, dù tổng giá trị giao dịch có thể tương đương.

4.5. Giao lịch chăm sóc và ghi nhận kết quả

Mỗi nhóm khách cần có người phụ trách, thời điểm liên hệ và mục tiêu cụ thể. Khách vừa mua có thể được hỏi về trải nghiệm sử dụng. Khách gần đến chu kỳ mua lại được nhắc đúng thời điểm. Khách đang đổi trả cần được ưu tiên giải quyết vấn đề trước khi nhận nội dung bán thêm.

Sau mỗi lần liên hệ, nhân viên nên ghi lại kết quả như khách chưa có nhu cầu, khách hẹn ngày mua, không liên lạc được hoặc đang có phản hồi cần xử lý. Nhờ vậy, lần chăm sóc tiếp theo có đủ ngữ cảnh và tránh làm phiền khách.

Quy trình 5 bước quản lý lịch sử mua hàng
Quy trình 5 bước quản lý lịch sử mua hàng

Tăng tỷ lệ khách quay lại không bắt đầu từ việc gửi thật nhiều ưu đãi. Shop cần có dữ liệu đủ sạch để biết đúng khách hàng, đúng lịch sử mua và đúng thời điểm nên liên hệ.

Phần mềm quản lý bán hàng mỹ phẩm Nhanh.POS hỗ trợ shop:

  • Xây dựng hệ thống chăm sóc, tiếp nhận và xử lý phản hồi, khiếu nại và góp ý của khách hàng cho shop mỹ phẩm
  • Gắn khách hàng với từng đơn bán
  • Phân nhóm khách theo hành vi mua
  • Tạo nền tảng cho hoạt động chăm sóc và bán lại

Dùng thử miễn phí

5. Cách phân nhóm khách hàng từ lịch sử giao dịch

Shop có thể bắt đầu bằng sáu nhóm cơ bản dưới đây. Khi dữ liệu đủ lớn, các nhóm tiếp tục được chia nhỏ theo ngành hàng và hành vi thực tế.

Nhóm khách hàng Dấu hiệu nhận biết Hành động phù hợp
Khách mua lần đầu Mới có một giao dịch Hỏi trải nghiệm và hướng dẫn sử dụng
Khách mua thường xuyên Mua lặp lại theo chu kỳ tương đối đều Nhắc mua và giới thiệu sản phẩm liên quan
Khách giá trị cao Tổng chi tiêu hoặc giá trị đơn cao Chăm sóc ưu tiên và tư vấn theo nhu cầu
Khách sắp đến chu kỳ mua Gần tới khoảng thời gian thường mua lại Nhắc đúng sản phẩm và thời điểm
Khách lâu chưa quay lại Đã vượt quá chu kỳ mua thông thường Tìm nguyên nhân và đưa ra đề xuất phù hợp
Khách có vấn đề sau mua Có đổi trả, bảo hành hoặc phản hồi chưa xử lý Ưu tiên giải quyết trước khi bán thêm
Phân nhóm khách hàng theo lịch sử giao dịch
Phân nhóm khách hàng theo lịch sử giao dịch

Mốc thời gian cần được đặt theo ngành hàng. Quy tắc “30 ngày chưa mua” không thể áp dụng cho mọi sản phẩm.

Sữa, bỉm hoặc mỹ phẩm tiêu hao có thể có chu kỳ tính theo tuần hoặc tháng. Quần áo phụ thuộc mùa và nhu cầu phát sinh. Điện thoại có chu kỳ mua dài hơn, nhưng phụ kiện, bảo hành hoặc sửa chữa có thể tạo ra lần tương tác sớm hơn.

Với tệp khách lớn, shop có thể kết hợp ba yếu tố: thời gian từ lần mua gần nhất, tần suất mua và tổng giá trị giao dịch. Kết quả phân nhóm vẫn cần được đặt trong bối cảnh ngành hàng để tránh ưu tiên sai khách.

6. Cách dùng lịch sử mua hàng để tăng tỷ lệ khách quay lại

6.1. Nhắc mua theo chu kỳ thực tế của shop

Thay vì gửi khuyến mại hàng loạt, cửa hàng có thể lọc những khách đã mua sản phẩm tiêu hao và đang gần đến thời điểm thường phát sinh lần mua tiếp theo.

Ví dụ, nếu dữ liệu của shop cho thấy một nhóm khách thường mua lại sữa rửa mặt sau khoảng 45–60 ngày, nhân viên có thể tạo danh sách chăm sóc trước mốc đó. Đây là khoảng thời gian được rút ra từ dữ liệu của từng cửa hàng, không phải chu kỳ cố định cho mọi khách hoặc mọi sản phẩm.

Nội dung liên hệ có thể là lời hỏi thăm trải nghiệm, hướng dẫn sử dụng hoặc thông báo sản phẩm đang có hàng. Mục tiêu là nhắc đúng nhu cầu thay vì thúc ép khách mua khi chưa cần.

Xác định chu kỳ mua lại từ lịch sử mua hàng
Xác định chu kỳ mua lại từ lịch sử mua hàng

6.2. Gợi ý sản phẩm có liên quan

Lịch sử giao dịch giúp nhân viên biết khách đang sử dụng sản phẩm nào để tư vấn món bổ sung phù hợp.

Khách đã mua máy in hóa đơn có thể quan tâm đến giấy in hoặc hướng dẫn bảo quản thiết bị. Người từng mua váy công sở có thể được giới thiệu áo khoác cùng phong cách khi shop có bộ sưu tập mới.

Trước khi tư vấn, nhân viên cần kiểm tra lần mua gần nhất và phản hồi sau bán. Việc này giúp tránh giới thiệu lại sản phẩm khách vừa mua hoặc sản phẩm từng gây trải nghiệm không tốt.

6.3. Chăm sóc sau bán theo loại sản phẩm

Mỗi nhóm hàng cần một cách chăm sóc khác nhau. Với mỹ phẩm, shop có thể hỏi tình trạng sử dụng và phản ứng của da. Với thiết bị điện tử, khách thường cần hướng dẫn cài đặt, bảo hành hoặc sử dụng. Với thời trang, size, chất liệu và trải nghiệm mặc là những thông tin đáng quan tâm hơn.

Lịch sử mua giúp nhân viên mở đầu cuộc trao đổi bằng đúng sản phẩm khách đang dùng. Cuộc trò chuyện vì thế có ngữ cảnh và tự nhiên hơn một tin nhắn chung gửi cho toàn bộ tệp khách hàng.

6.4. Xây ưu đãi theo mục tiêu của từng nhóm

Khách chưa quay lại chưa chắc cần giảm giá. Có người quên thời điểm mua, có người chưa dùng hết sản phẩm, có người gặp vấn đề sau bán và cũng có người đã chuyển sang lựa chọn khác.

Trước khi tạo ưu đãi, shop cần xác định rõ mục tiêu: khuyến khích khách mua lần hai, tăng giá trị đơn, kéo khách lâu ngày quay lại hay tri ân nhóm mua thường xuyên.

Chương trình chăm sóc khách cũ nên được xây dựng dựa trên hành vi mua. Bạn có thể tham khảo thêm cách khai thác doanh thu từ tệp khách hàng cũ để lựa chọn ưu đãi và nội dung tiếp cận phù hợp với từng nhóm.

6.5. Loại trừ khách chưa phù hợp để bán thêm

Nếu khách vừa khiếu nại, đang chờ đổi hàng hoặc có trải nghiệm chưa tốt, gửi mã giảm giá mua tiếp có thể khiến họ khó chịu. Những hồ sơ này cần được chuyển sang nhóm xử lý dịch vụ trước.

Khách đã từ chối nhận tin hoặc nhiều lần không phản hồi cũng nên được điều chỉnh tần suất liên hệ. Tham khảo thêm lưu ý khi gửi tin nhắn chăm sóc khách hàng cũ để hạn chế nội dung thiếu ngữ cảnh hoặc gửi quá dày.

7. Cách tính và theo dõi tỷ lệ khách quay lại

Shop cần thống nhất cách tính trước khi so sánh kết quả giữa các tháng.

Tỷ lệ khách quay lại = Số khách phát sinh từ lần mua thứ hai trở lên trong kỳ / Tổng số khách có giao dịch trong kỳ × 100%

Ví dụ giả định, trong tháng có 500 khách phát sinh giao dịch. Trong đó, 140 khách đã từng mua trước đây hoặc phát sinh từ lần mua thứ hai.

140 / 500 × 100% = 28%

Con số này chỉ có ý nghĩa khi cửa hàng quy định rõ khách hàng được nhận diện bằng số điện thoại, mã khách hay tài khoản. Shop cũng cần thống nhất cách xử lý đơn đổi trả, đơn hủy, đơn chưa hoàn tất và trường hợp khách mua hai lần trong cùng ngày.

Ngoài tỷ lệ khách quay lại, một số chỉ số khác giúp chủ shop nhìn rõ hơn chất lượng tệp khách:

  • Tỷ lệ mua lần hai: Số khách phát sinh lần mua thứ hai chia cho số khách mua lần đầu đủ thời gian quan sát.
  • Thời gian trung bình giữa hai lần mua: Cơ sở để xác định chu kỳ chăm sóc.
  • Tỷ lệ tái kích hoạt: Số khách lâu ngày quay lại sau một chiến dịch chăm sóc.
  • Giá trị đơn trung bình của khách cũ: Cho biết nhóm quay lại đang mua nhiều hay ít hơn.
  • Doanh thu từ khách cũ: Phản ánh mức đóng góp của tệp khách đã có.
  • Tỷ lệ phản hồi chăm sóc: Số khách phản hồi chia cho số khách đã liên hệ.

Một chiến dịch không nên được đánh giá chỉ bằng số tin nhắn đã gửi. Shop cần theo dõi từ danh sách được chăm sóc đến phản hồi, đơn hàng phát sinh và kết quả kinh doanh thực tế.

Cách tính tỷ lệ khách hàng quay lại shop
Cách tính tỷ lệ khách hàng quay lại shop

8. Ví dụ quản lý lịch sử mua hàng theo từng ngành

8.1. Shop mỹ phẩm

Shop nên lưu dòng sản phẩm, loại da, phản hồi sau sử dụng và khoảng thời gian thường mua lại.

Ví dụ, một khách từng mua kem dưỡng nhưng phản hồi sản phẩm hơi bí da. Khi tư vấn lần sau, nhân viên cần nhìn thấy ghi chú này để tránh giới thiệu lại sản phẩm có kết cấu tương tự.

Dữ liệu có thể được chia thành nhóm khách sắp dùng hết sản phẩm, khách mới mua cần hỏi trải nghiệm, khách từng bị kích ứng và khách lâu chưa quay lại.

8.2. Shop thời trang

Ngoài sản phẩm và ngày mua, cửa hàng nên lưu size, màu thường chọn, kiểu dáng và lịch sử đổi size.

Một khách thường mua áo sơ mi size M không nên nhận thông báo về sản phẩm chỉ còn size XL. Lịch sử mua giúp nhân viên lọc đúng người trước khi giới thiệu hàng mới.

Shop cũng có thể phân nhóm theo mùa mua, phong cách hoặc khoảng giá thay vì chỉ dựa vào tổng chi tiêu.

8.3. Shop mẹ và bé

Nhu cầu thay đổi theo độ tuổi và giai đoạn phát triển của trẻ. Hồ sơ nên có những thông tin được khách đồng ý cung cấp như tháng tuổi, nhóm sản phẩm đang dùng và phản hồi về kích cỡ.

Khách từng mua bỉm sơ sinh vài tháng trước có thể đã chuyển sang cỡ khác. Nếu shop chỉ nhìn sản phẩm cũ và gửi lại đúng mẫu trước đây, nội dung chăm sóc sẽ thiếu chính xác.

8.4. Cửa hàng điện thoại và phụ kiện

Chu kỳ đổi điện thoại thường dài, nhưng cơ hội chăm sóc có thể đến từ phụ kiện, bảo hành, vệ sinh máy hoặc thay linh kiện.

Hồ sơ khách nên ghi nhận mẫu thiết bị đã mua, ngày mua, phụ kiện đi kèm, lịch sử sửa chữa và phản hồi kỹ thuật. Nhờ vậy, shop có thể nhắc bảo hành hoặc giới thiệu phụ kiện tương thích thay vì gửi một nội dung chung cho mọi khách.

Quản lý lịch sử mua hàng theo từng ngành bán lẻ
Quản lý lịch sử mua hàng theo từng ngành bán lẻ

9. 6 lỗi khiến dữ liệu khách hàng không tạo ra đơn mua lại

9.1. Không gắn khách hàng vào hóa đơn

Shop có doanh thu nhưng không biết ai đã mua. Đây là lỗi làm mất dữ liệu ngay tại điểm bán và rất khó khôi phục đầy đủ về sau.

9.2. Tạo nhiều hồ sơ cho cùng một người

Dữ liệu trùng làm sai số lần mua, tổng chi tiêu và kết quả phân nhóm. Nhân viên cũng có thể liên hệ một khách nhiều lần trong cùng một chiến dịch.

9.3. Chỉ phân nhóm theo tổng tiền đã mua

Khách chi tiêu cao chưa chắc đang có nhu cầu quay lại. Shop cần kết hợp thêm thời gian mua gần nhất, tần suất và nhóm sản phẩm.

9.4. Gửi cùng một ưu đãi cho toàn bộ khách cũ

Một thông điệp chung khó phù hợp đồng thời với khách mới mua, khách lâu chưa quay lại, khách giá trị cao và khách đang khiếu nại. Danh sách càng lớn, nhu cầu phân nhóm càng rõ.

9.5. Liên hệ nhiều lần nhưng không ghi nhận kết quả

Nhân viên gọi hôm nay nhưng không ghi chú, vài ngày sau một người khác tiếp tục gọi. Khách cảm thấy bị làm phiền trong khi cửa hàng vẫn không biết họ đang có nhu cầu gì.

9.6. Tách dữ liệu bán hàng khỏi dữ liệu chăm sóc

Nếu lịch sử đơn nằm ở một nơi còn ghi chú chăm sóc nằm ở nơi khác, nhân viên phải mở nhiều file để hiểu một khách hàng. Khi khối lượng giao dịch tăng, quy trình này dễ bị bỏ qua.

Khi dữ liệu đã vượt khả năng theo dõi bằng sổ hoặc nhiều file rời, shop có thể cân nhắc một công cụ quản lý tập trung hơn. Phần mềm quản lý bán hàng sẽ hỗ trợ lưu thông tin và kiểm tra lịch sử mua hàng của khách hàng.

Quản lý lịch sử mua hàng hiệu quả bắt đầu từ một việc cơ bản: mỗi đơn hàng phải được gắn với đúng khách. Sau đó, shop mới có thể làm sạch dữ liệu, phân nhóm hành vi, đặt lịch chăm sóc và đo tỷ lệ quay lại.

Khi toàn bộ thông tin mua sắm được lưu trữ tập trung trên một hệ thống, cửa hàng sẽ dễ dàng nhận biết khách hàng thân thiết, khách sắp đến kỳ mua lại hoặc khách đã lâu chưa phát sinh đơn hàng. Nhờ đó, các chương trình chăm sóc và khuyến mại được triển khai đúng đối tượng, góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng, tăng tỷ lệ mua lại và xây dựng nguồn doanh thu bền vững.

social
5/5 (1 vote)

Nhanh.vn - Phần mềm bán hàng đa kênh

Đồng bộ, quản lý tập trung hiệu quả
Phù hợp với nhiều mô hình bán hàng
Dùng thử miễn phí

CÔNG TY CỔ PHẦN NHANH.VN

Địa chỉ: Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

Số Giấy CNĐKDN: 0108824877, đăng kí lần đầu ngày 17/07/2019. Nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội - Phòng đăng kí kinh doanh

Địa chỉ văn phòng:

Tầng 2 phòng 206 Tòa nhà GP Invest, Số 170 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Tầng 3, Số 70 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh

Tài khoản ngân hàng:

Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong (TPBank)

Số tài khoản: 22823456666

Chủ tài khoản: Công ty cổ phần Nhanh.vn

Tải mobile app: Nhanh.vn

Nhanh.vn Android App Nhanh IOS App

Tài liệu cho developer

API Documentation

Lĩnh vực kinh doanh:

- Phần mềm quản lý bán hàng

- Thiết kế website

- Cổng vận chuyển

Điều khoản và chính sách và chính sách sử dụng các dịch vụ phần mềm